tịch kí
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Tịch thu, tước đoạt tài sản: "tịch kí" là hành động nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền lấy đi tài sản của một người, thường là do vi phạm pháp luật hoặc như một hình phạt.
- Thu giữ, niêm phong: "tịch kí" cũng có nghĩa là thu giữ hàng hóa, vật phẩm bất hợp pháp hoặc vi phạm quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Quan chức đã ra lệnh tịch thu toàn bộ tài sản của kẻ phản loạn.)
- (Hàng lậu bị thu giữ tại cửa khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tịch kí gia sản": tịch thu toàn bộ tài sản gia đình.
- Sau phiên tòa, gia sản của y bị tịch kí để sung công. (Sau phiên tòa, tài sản của anh ta bị tịch thu để đưa vào công quỹ.)
"lệnh tịch kí": mệnh lệnh chính thức về việc tịch thu.
- Lệnh tịch kí được ban hành sau khi có phán quyết của tòa. (Mệnh lệnh tịch thu được ban hành sau khi có phán quyết của tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Tịch thu (động từ): lấy đi tài sản do vi phạm pháp luật — đồng nghĩa với "tịch kí".
- Hàng hóa vi phạm bị tịch thu. (Hàng hóa vi phạm bị thu giữ.)
Kí (động từ, cổ): ghi chép, đánh dấu (trong "tịch kí" có nghĩa là ghi vào sổ để tịch thu).
- Quan lại kí tên vào biên bản tịch kí. (Quan chức ghi tên vào biên bản tịch thu.)
Từ đồng nghĩa
- Tịch biên: tịch thu tài sản và lập biên bản.
- Tài sản bị tịch biên theo phán quyết. (Tài sản bị tịch thu và lập biên bản theo phán quyết.)
- Sung công: đưa tài sản tịch thu vào công quỹ.
- Số hàng bị tịch kí sẽ được sung công. (Số hàng bị tịch thu sẽ được đưa vào công quỹ.)
Thành ngữ liên quan
- Tịch kí điền sản: tịch thu ruộng đất và tài sản (thường dùng trong bối cảnh phong kiến).
- Nhà vua ra lệnh tịch kí điền sản của các quan tham nhũng. (Nhà vua ra lệnh tịch thu ruộng đất và tài sản của các quan tham nhũng.)